Cách dùng "咱秦娥才是凤凰" (zán qín é cái shì fèng huáng) trong hội thoại tiếng Trung
咱秦娥才是凤凰
Tần Nga của mình mới là phượng hoàng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
28:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我跟你说 | wǒ gēn nǐ shuō | Tôi nói cho ông biết, |
| 2▶ | 咱秦娥才是凤凰 | zán qín é cái shì fèng huáng | Tần Nga của mình mới là phượng hoàng. |
| 3 | 你知道咱娃最大的优点是啥 | nǐ zhī dào zán wá zuì dà de yōu diǎn shì shá | Ông biết ưu điểm lớn nhất của con bé là gì không? |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
jiù bù pà wǒ bàn yè sān gēng chèn nǐ bù zài lái xún qín é shuǎ liěKhông sợ tôi nửa đêm gà gáy nhân lúc chú vắng đến chọc Tần Nga à?

HSK 6
0:03s
nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàngTiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shū nǐ nǐ kàn zhè gàn shá ne ma zhè dǎ wǒ liǎn neChú... chú nói thế làm gì chứ? Chú đang tát vào mặt tôi đấy.

HSK 4
0:03s
wǒ jiàn zhe qín é dì yī yǎn wǒ jiù zhī dào zì jǐ sì shí nián hòu shá yàng ziLần đầu nhìn thấy Tần Nga, tôi đã biết bốn mươi năm sau mình ra sao.

HSK 6
0:03s
wǒ ài de yě shì tā chàng xì ma wǒ kěn dìng bú huì yǐng xiǎng tāTôi yêu cũng vì cô ấy hát mà. Chắc chắn tôi sẽ không làm ảnh hưởng cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s











