Cách dùng "不知道她葫芦里卖的是什么药" (bù zhī dào tā hú lú lǐ mài de shì shén me yào) trong hội thoại tiếng Trung
不知道她葫芦里卖的是什么药
Không biết bà ta đang có ý đồ gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:33
yán严
huì惠
rú如
diǎn点
míng名
de的
“Nghiêm Huệ Như đã chỉ tên.”
LINE 0234:35
PLAYING SCENEbù不
zhī知
dào道
tā她
hú葫
lú芦
lǐ里
mài卖
de的
shì是
shén什
me么
yào药
“Không biết bà ta đang có ý đồ gì.”
LINE 0334:38
wǒ我
zài在
cāi猜
“Em đang đoán,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.

HSK 2
0:03s