Cách dùng "但是那天伙房的不干了" (dàn shì nà tiān huǒ fáng de bù gàn le) trong hội thoại tiếng Trung
但是那天伙房的不干了
Nhưng hôm đó người ở nhà bếp không chịu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:55
jiù bǎ pū gài juǎn wǎng yī kuài duī yī fàng zhè shì jiù suàn chéng le
就把铺盖卷往一块堆一放 这事就算成了
“Chỉ dọn đồ về ở chung một chỗ. Thế là xong rồi.”
LINE 0202:00
PLAYING SCENEdàn但
shì是
nà那
tiān天
huǒ伙
fáng房
de的
bù不
gàn干
le了
“Nhưng hôm đó người ở nhà bếp không chịu.”
LINE 0302:02
gēn跟
wǒ我
shuō说
“Nói với anh là.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zán jiù nòng wǎn zhá jiàng miàn bei wǒ shuō xíngVậy thì chúng ta làm một bát mì tương đen đi. Anh nói được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiù shì wǒ xīn zhōng hóng jūn de yàng ziĐó chính là hình ảnh Hồng quân trong lòng tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xīn lǐ tou hái shì tǐng yǒu gù lǜ de zěn me jiǎngTrong lòng tôi vẫn còn khá nhiều đắn đo. Là sao ạ?

HSK 4
0:03s
yě yǒu guò yī duàn kè gǔ míng xīn de gǎn qíng baCũng đã có một đoạn. Tình cảm khắc cốt ghi tâm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù gǎn jiē shòu lǎo xiè de ài yě bù gǎn shī qù tā de àiTôi không dám chấp nhận tình yêu của Lão Tạ. Cũng không dám đánh mất tình yêu của anh ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì dōu gēn zì jǐ shuō wǒ shuō suàn le baTôi thậm chí còn tự nói với mình, tôi nói, thôi bỏ đi,

HSK 3
0:03s