Cách dùng "他追我那会儿可不是这样的" (tā zhuī wǒ nà huì er kě bú shì zhè yàng de) trong hội thoại tiếng Trung
他追我那会儿可不是这样的
Lúc anh ấy theo đuổi tôi đâu có như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:17
gāo dà wēi wǔ qì zhì yòu wēn hé rú yǎ
高大威武 气质又温和儒雅
“Cao lớn oai phong. Tính tình lại ôn hòa nho nhã.”
LINE 0203:20
PLAYING SCENEtā他
zhuī追
wǒ我
nà那
huì会
er儿
kě可
bú不
shì是
zhè这
yàng样
de的
“Lúc anh ấy theo đuổi tôi đâu có như vậy.”
LINE 0303:23
nà那
shén什
me么
yàng样
a啊
“Vậy thì như thế nào ạ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zán jiù nòng wǎn zhá jiàng miàn bei wǒ shuō xíngVậy thì chúng ta làm một bát mì tương đen đi. Anh nói được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiù shì wǒ xīn zhōng hóng jūn de yàng ziĐó chính là hình ảnh Hồng quân trong lòng tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xīn lǐ tou hái shì tǐng yǒu gù lǜ de zěn me jiǎngTrong lòng tôi vẫn còn khá nhiều đắn đo. Là sao ạ?

HSK 4
0:03s
yě yǒu guò yī duàn kè gǔ míng xīn de gǎn qíng baCũng đã có một đoạn. Tình cảm khắc cốt ghi tâm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù gǎn jiē shòu lǎo xiè de ài yě bù gǎn shī qù tā de àiTôi không dám chấp nhận tình yêu của Lão Tạ. Cũng không dám đánh mất tình yêu của anh ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì dōu gēn zì jǐ shuō wǒ shuō suàn le baTôi thậm chí còn tự nói với mình, tôi nói, thôi bỏ đi,

HSK 3
0:03s