Cách dùng "那就是我心中红军的样子" (nà jiù shì wǒ xīn zhōng hóng jūn de yàng zi) trong hội thoại tiếng Trung
那就是我心中红军的样子
Đó chính là hình ảnh Hồng quân trong lòng tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:08
zuì zhòng yào de shì tā nà bǎng tuǐ dǎ dé zhěng zhěng qí qí de
最重要的是他那绑腿 打得整整齐齐的
“Quan trọng nhất là đôi xà cạp của anh ấy. Quấn rất ngay ngắn.”
LINE 0203:12
PLAYING SCENEnà那
jiù就
shì是
wǒ我
xīn心
zhōng中
hóng红
jūn军
de的
yàng样
zi子
“Đó chính là hình ảnh Hồng quân trong lòng tôi.”
LINE 0303:15
xiè谢
sī司
lìng令
yuán员
qì气
zhì质
jiù就
shì是
hǎo好
“Khí chất của Tư lệnh Tạ đúng là tốt thật.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zán jiù nòng wǎn zhá jiàng miàn bei wǒ shuō xíngVậy thì chúng ta làm một bát mì tương đen đi. Anh nói được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xīn lǐ tou hái shì tǐng yǒu gù lǜ de zěn me jiǎngTrong lòng tôi vẫn còn khá nhiều đắn đo. Là sao ạ?

HSK 4
0:03s
yě yǒu guò yī duàn kè gǔ míng xīn de gǎn qíng baCũng đã có một đoạn. Tình cảm khắc cốt ghi tâm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù gǎn jiē shòu lǎo xiè de ài yě bù gǎn shī qù tā de àiTôi không dám chấp nhận tình yêu của Lão Tạ. Cũng không dám đánh mất tình yêu của anh ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì dōu gēn zì jǐ shuō wǒ shuō suàn le baTôi thậm chí còn tự nói với mình, tôi nói, thôi bỏ đi,

HSK 3
0:03s