Cách dùng "但是小月你得答应我" (dàn shì xiǎo yuè nǐ dé dā yìng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìxiǎoyuèyìng

Nhưng Tiểu Nguyệt em phải hứa với tôi,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:13
gēn
fān
shì
dāng
dìng
le

tôi và Phó Phàm nhận chắc rồi.

LINE 0241:16
PLAYING SCENE
dàn
shì
xiǎo
yuè
yìng

Nhưng Tiểu Nguyệt em phải hứa với tôi,

LINE 0341:18
hǎo hǎo yǎng shāng yǎng hǎo le zhī hòu wǒ men jiù bǎ nǐ sòng huí hǎi wén

好好养伤 养好了之后 我们就把你送回海文

dưỡng thương cho tốt, sau khi khỏe lại, chúng tôi sẽ đưa em về Hải Văn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp41:16
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 10 of 10)
烧退了就会好起来的
HSK 5
0:03s
shāo tuì le jiù huì hǎo qǐ lái dehạ sốt rồi sẽ khỏe lại thôi.
我再也见不到你了
HSK 1
0:03s
wǒ zài yě jiàn bú dào nǐ leEm không thể gặp lại anh được nữa.
军装是你的棺材
HSK 7
0:03s
jūn zhuāng shì nǐ de guān cáiQuân phục là quan tài của anh.
就准备好要牺牲
HSK 7
0:03s
jiù zhǔn bèi hǎo yào xī shēnglà chuẩn bị sẵn sàng để hy sinh.
不会害怕 不会放弃
HSK 4
0:03s
bú huì hài pà bú huì fàng qìSẽ không sợ hãi, sẽ không từ bỏ.
没事了 小月 没事了啊
HSK 2
0:03s
méi shì le xiǎo yuè méi shì le aKhông sao rồi. Tiểu Nguyệt, không sao rồi.
我也是铁齿铜牙
HSK 6
0:03s
wǒ yě shì tiě chǐ tóng yáEm cũng là mình đồng da sắt mà.
我嘎吱嘎吱吃了它
HSK 1
0:03s
wǒ gā zhī gā zhī chī le tāem nhai rau ráu cho mà xem.
刚才那话 我们可是都听见了啊
HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.
二位给做个见证
HSK 7
0:03s
èr wèi gěi zuò gè jiàn zhèngHai vị làm chứng nhé.
我跟付帆可是当定了
HSK 4
0:03s
wǒ gēn fù fān kě shì dāng dìng letôi và Phó Phàm nhận chắc rồi.
没事 她只是太虚弱了 让她好好休息吧
HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.
说的就是我们两个吧
HSK 2
0:03s
shuō de jiù shì wǒ men liǎng gè balà nói về hai chúng ta phải không?