Cách dùng "但是小月你得答应我" (dàn shì xiǎo yuè nǐ dé dā yìng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
但是小月你得答应我
Nhưng Tiểu Nguyệt em phải hứa với tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:13
wǒ我
gēn跟
fù付
fān帆
kě可
shì是
dāng当
dìng定
le了
“tôi và Phó Phàm nhận chắc rồi.”
LINE 0241:16
PLAYING SCENEdàn但
shì是
xiǎo小
yuè月
nǐ你
dé得
dā答
yìng应
wǒ我
“Nhưng Tiểu Nguyệt em phải hứa với tôi,”
LINE 0341:18
hǎo hǎo yǎng shāng yǎng hǎo le zhī hòu wǒ men jiù bǎ nǐ sòng huí hǎi wén
好好养伤 养好了之后 我们就把你送回海文
“dưỡng thương cho tốt, sau khi khỏe lại, chúng tôi sẽ đưa em về Hải Văn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s
bié ràng tā lǎo ná zhe bào zhǐ kàn miǎn de chuān bāngđừng để cụ cứ cầm báo đọc mãi, kẻo lại bị lộ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yào zhǎo yí gè xìn dé guò de rén cái xíngVậy thì phải tìm một người đáng tin cậy mới được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ jiā lǐ tóu yǒu lǎo rén hé hái ziNhưng trong nhà cô còn có người già và trẻ nhỏ.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
bǎ jiā jiāo gěi tā tā huì zhào gù hǎo deGiao nhà cho cậu ấy, cậu ấy sẽ chăm sóc tốt thôi.

HSK 2
0:03s
dōu zhè me zhǎng shí jiān le wǒ kě yǐ gēn tā shuō le maĐã lâu như vậy rồi, tôi có thể nói cho cậu ấy biết được chưa?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè xiē wù zī yào chuān guò dí rén de chóng chóng guān qiǎSố vật tư này phải đi qua trùng trùng lớp lớp trạm kiểm soát của địch,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tīng shuō cǐ rén jìn chū wāng jīng wèi de jiā lǐNghe nói người này ra vào nhà của Uông Tinh Vệ

HSK 7
0:03s
lín cháng gēng xiǎng yòng jiāng hù shāng mào qù bā jié tāLâm Trường Canh muốn dùng Thương mại Giang Hỗ để nịnh bợ ông ta,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s