Cách dùng "那要找一个信得过的人才行" (nà yào zhǎo yí gè xìn dé guò de rén cái xíng) trong hội thoại tiếng Trung
那要找一个信得过的人才行
Vậy thì phải tìm một người đáng tin cậy mới được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:17
zhí直
jiē接
yùn运
dào到
sū苏
nán南
“vận chuyển thẳng đến Tô Nam.”
LINE 0231:23
PLAYING SCENEnà那
yào要
zhǎo找
yí一
gè个
xìn信
dé得
guò过
de的
rén人
cái才
xíng行
“Vậy thì phải tìm một người đáng tin cậy mới được.”
LINE 0331:31
xiàn现
zài在
zǔ组
zhī织
shàng上
kǎo考
lǜ虑
“Bây giờ tổ chức đang xem xét,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zán jiù nòng wǎn zhá jiàng miàn bei wǒ shuō xíngVậy thì chúng ta làm một bát mì tương đen đi. Anh nói được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiù shì wǒ xīn zhōng hóng jūn de yàng ziĐó chính là hình ảnh Hồng quân trong lòng tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xīn lǐ tou hái shì tǐng yǒu gù lǜ de zěn me jiǎngTrong lòng tôi vẫn còn khá nhiều đắn đo. Là sao ạ?

HSK 4
0:03s
yě yǒu guò yī duàn kè gǔ míng xīn de gǎn qíng baCũng đã có một đoạn. Tình cảm khắc cốt ghi tâm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù gǎn jiē shòu lǎo xiè de ài yě bù gǎn shī qù tā de àiTôi không dám chấp nhận tình yêu của Lão Tạ. Cũng không dám đánh mất tình yêu của anh ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì dōu gēn zì jǐ shuō wǒ shuō suàn le baTôi thậm chí còn tự nói với mình, tôi nói, thôi bỏ đi,