Cách dùng "坚强的后盾吧" (jiān qiáng de hòu dùn ba) trong hội thoại tiếng Trung
坚强的后盾吧
hậu thuẫn vững chắc cho chúng ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:12
zhī chēng wǒ men de yī rán hái yǒu xī wàng tā kě yǐ chéng wéi wǒ men
支撑我们的依然还有希望 它可以成为我们
“thứ chống đỡ chúng ta vẫn là hy vọng. Nó có thể trở thành”
LINE 0207:17
PLAYING SCENEjiān坚
qiáng强
de的
hòu后
dùn盾
ba吧
“hậu thuẫn vững chắc cho chúng ta.”
LINE 0307:23
yǔ语
fēng峰
xiōng兄
“Ngữ Phong huynh,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 7 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men zhè liǎng tiáo chóng zi jiù bǎng zài le yì qǐhai con sâu chúng ta, đã bị buộc vào với nhau.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiē zhe niàn a mǎ shàng mǎ shàng nín nín xiān hē kǒu shuǐĐọc tiếp đi chứ. Ngay đây, ngay đây ạ. Cụ, cụ uống ngụm nước trước đi ạ.

HSK 5
0:03s
bú duì bú duì bú duì nǐ zhè gāng cái niàn guò leSai rồi, sai rồi, sai rồi. Cái này con vừa đọc rồi mà.

HSK 2
0:03s
tài yé wǒ yǎn jīng huā le wǒ wǒ xiū xī yī xià a wǒ xiū xī yī xiàCụ ơi, mắt con lòa rồi. Con, con nghỉ một lát ạ. Con nghỉ một lát.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhōng guó bì shèng wǒ zuì jìn xīn lǐ yǒu shìTrung Quốc nhất định thắng! Dạo này trong lòng tôi có chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bié ràng tā lǎo ná zhe bào zhǐ kàn miǎn de chuān bāngđừng để cụ cứ cầm báo đọc mãi, kẻo lại bị lộ.