Cách dùng "坚强的后盾吧" (jiān qiáng de hòu dùn ba) trong hội thoại tiếng Trung
坚强的后盾吧
hậu thuẫn vững chắc cho chúng ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:12
zhī chēng wǒ men de yī rán hái yǒu xī wàng tā kě yǐ chéng wéi wǒ men
支撑我们的依然还有希望 它可以成为我们
“thứ chống đỡ chúng ta vẫn là hy vọng. Nó có thể trở thành”
LINE 0207:17
PLAYING SCENEjiān坚
qiáng强
de的
hòu后
dùn盾
ba吧
“hậu thuẫn vững chắc cho chúng ta.”
LINE 0307:23
yǔ语
fēng峰
xiōng兄
“Ngữ Phong huynh,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.

HSK 2
0:03s