Cách dùng "军装是你的棺材" (jūn zhuāng shì nǐ de guān cái) trong hội thoại tiếng Trung
军装是你的棺材
Quân phục là quan tài của anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:35
nǐ你
shuō说
“Anh nói...”
LINE 0239:40
PLAYING SCENEjūn军
zhuāng装
shì是
nǐ你
de的
guān棺
cái材
“Quân phục là quan tài của anh.”
LINE 0339:44
chuān穿
shàng上
le了
“Mặc vào rồi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.

HSK 2
0:03s