Cách dùng "能逃出这个贼窝" (néng táo chū zhè ge zéi wō) trong hội thoại tiếng Trung
能逃出这个贼窝
mới thoát khỏi cái ổ trộm này được đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:12
zán咱
men们
shén什
me么
shí时
hòu候
“Chúng ta bao giờ,”
LINE 0229:14
PLAYING SCENEnéng能
táo逃
chū出
zhè这
ge个
zéi贼
wō窝
“mới thoát khỏi cái ổ trộm này được đây.”
LINE 0329:17
wàn fú wǒ yǒu yí gè xiǎng fǎ
万福 我有一个想法
“Vạn Phúc, tôi có một ý này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.

HSK 2
0:03s