Cách dùng "是啊 长江封得跟铁桶一样" (shì a cháng jiāng fēng dé gēn tiě tǒng yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
是啊 长江封得跟铁桶一样
Đúng vậy, Trường Giang bị phong tỏa như thùng sắt vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:38
shuǐ水
shàng上
yě也
yǒu有
bù不
shǎo少
guǐ鬼
zi子
de的
shào哨
a啊
“Trên sông cũng có không ít trạm gác của bọn quỷ mà.”
LINE 0221:40
PLAYING SCENEshì a cháng jiāng fēng dé gēn tiě tǒng yī yàng
是啊 长江封得跟铁桶一样
“Đúng vậy, Trường Giang bị phong tỏa như thùng sắt vậy.”
LINE 0321:44
zuò做
hǎo好
wěi伪
zhuāng装
jiù就
shì是
le了
“Cứ ngụy trang cho tốt là được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 7 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men zhè liǎng tiáo chóng zi jiù bǎng zài le yì qǐhai con sâu chúng ta, đã bị buộc vào với nhau.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiē zhe niàn a mǎ shàng mǎ shàng nín nín xiān hē kǒu shuǐĐọc tiếp đi chứ. Ngay đây, ngay đây ạ. Cụ, cụ uống ngụm nước trước đi ạ.

HSK 5
0:03s
bú duì bú duì bú duì nǐ zhè gāng cái niàn guò leSai rồi, sai rồi, sai rồi. Cái này con vừa đọc rồi mà.

HSK 2
0:03s
tài yé wǒ yǎn jīng huā le wǒ wǒ xiū xī yī xià a wǒ xiū xī yī xiàCụ ơi, mắt con lòa rồi. Con, con nghỉ một lát ạ. Con nghỉ một lát.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhōng guó bì shèng wǒ zuì jìn xīn lǐ yǒu shìTrung Quốc nhất định thắng! Dạo này trong lòng tôi có chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bié ràng tā lǎo ná zhe bào zhǐ kàn miǎn de chuān bāngđừng để cụ cứ cầm báo đọc mãi, kẻo lại bị lộ.