Cách dùng "是啊 长江封得跟铁桶一样" (shì a cháng jiāng fēng dé gēn tiě tǒng yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
是啊 长江封得跟铁桶一样
Đúng vậy, Trường Giang bị phong tỏa như thùng sắt vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:38
shuǐ水
shàng上
yě也
yǒu有
bù不
shǎo少
guǐ鬼
zi子
de的
shào哨
a啊
“Trên sông cũng có không ít trạm gác của bọn quỷ mà.”
LINE 0221:40
PLAYING SCENEshì a cháng jiāng fēng dé gēn tiě tǒng yī yàng
是啊 长江封得跟铁桶一样
“Đúng vậy, Trường Giang bị phong tỏa như thùng sắt vậy.”
LINE 0321:44
zuò做
hǎo好
wěi伪
zhuāng装
jiù就
shì是
le了
“Cứ ngụy trang cho tốt là được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.