Cách dùng "看看合不合适 来 试试" (kàn kàn hé bù hé shì lái shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
看看合不合适 来 试试
Cha xem có vừa không ạ. Nào, cha thử xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:47
gěi给
nín您
pèi配
le了
yī一
fù副
xīn新
de的
yǎn眼
jìng镜
“Con đã chuẩn bị cho cha một cặp kính mới.”
LINE 0208:51
PLAYING SCENEkàn kàn hé bù hé shì lái shì shì
看看合不合适 来 试试
“Cha xem có vừa không ạ. Nào, cha thử xem.”
LINE 0308:54
shì试
shì试
“Thử đi ạ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zán jiù nòng wǎn zhá jiàng miàn bei wǒ shuō xíngVậy thì chúng ta làm một bát mì tương đen đi. Anh nói được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiù shì wǒ xīn zhōng hóng jūn de yàng ziĐó chính là hình ảnh Hồng quân trong lòng tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xīn lǐ tou hái shì tǐng yǒu gù lǜ de zěn me jiǎngTrong lòng tôi vẫn còn khá nhiều đắn đo. Là sao ạ?

HSK 4
0:03s
yě yǒu guò yī duàn kè gǔ míng xīn de gǎn qíng baCũng đã có một đoạn. Tình cảm khắc cốt ghi tâm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù gǎn jiē shòu lǎo xiè de ài yě bù gǎn shī qù tā de àiTôi không dám chấp nhận tình yêu của Lão Tạ. Cũng không dám đánh mất tình yêu của anh ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì dōu gēn zì jǐ shuō wǒ shuō suàn le baTôi thậm chí còn tự nói với mình, tôi nói, thôi bỏ đi,