Cách dùng "我嘎吱嘎吱吃了它" (wǒ gā zhī gā zhī chī le tā) trong hội thoại tiếng Trung
我嘎吱嘎吱吃了它
em nhai rau ráu cho mà xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:45
bǎ把
wēn温
dù度
jì计
gěi给
wǒ我
“Đưa nhiệt kế cho em,”
LINE 0240:48
PLAYING SCENEwǒ我
gā嘎
zhī吱
gā嘎
zhī吱
chī吃
le了
tā它
“em nhai rau ráu cho mà xem.”
LINE 0340:50
hǎo好
“Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.

HSK 2
0:03s