Cách dùng "我跟付帆可是当定了" (wǒ gēn fù fān kě shì dāng dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟付帆可是当定了
tôi và Phó Phàm nhận chắc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:12
zhè这
ge个
jiàn见
zhèng证
rén人
“Người làm chứng này,”
LINE 0241:13
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
fù付
fān帆
kě可
shì是
dāng当
dìng定
le了
“tôi và Phó Phàm nhận chắc rồi.”
LINE 0341:16
dàn但
shì是
xiǎo小
yuè月
nǐ你
dé得
dā答
yìng应
wǒ我
“Nhưng Tiểu Nguyệt em phải hứa với tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 7 of 10)
HSK 2
0:03s
xiā zi nǐ hái jì de wǒ men shì zěn me rèn shí de maThầy bói mù. Anh còn nhớ không? Chúng ta đã quen nhau như thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men zhè liǎng tiáo chóng zi jiù bǎng zài le yì qǐhai con sâu chúng ta, đã bị buộc vào với nhau.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiē zhe niàn a mǎ shàng mǎ shàng nín nín xiān hē kǒu shuǐĐọc tiếp đi chứ. Ngay đây, ngay đây ạ. Cụ, cụ uống ngụm nước trước đi ạ.

HSK 5
0:03s
bú duì bú duì bú duì nǐ zhè gāng cái niàn guò leSai rồi, sai rồi, sai rồi. Cái này con vừa đọc rồi mà.

HSK 2
0:03s
tài yé wǒ yǎn jīng huā le wǒ wǒ xiū xī yī xià a wǒ xiū xī yī xiàCụ ơi, mắt con lòa rồi. Con, con nghỉ một lát ạ. Con nghỉ một lát.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhōng guó bì shèng wǒ zuì jìn xīn lǐ yǒu shìTrung Quốc nhất định thắng! Dạo này trong lòng tôi có chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s