Cách dùng "我再也见不到你了" (wǒ zài yě jiàn bú dào nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我再也见不到你了
Em không thể gặp lại anh được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:22
wǒ我
yǐ以
wéi为
“Em cứ ngỡ...”
LINE 0239:27
PLAYING SCENEwǒ我
zài再
yě也
jiàn见
bú不
dào到
nǐ你
le了
“Em không thể gặp lại anh được nữa.”
LINE 0339:29
zhè这
bú不
jiàn见
dào到
le了
ma吗
“Đây không phải là gặp được rồi sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.

HSK 2
0:03s