Cách dùng "我这个心才算放下来" (wǒ zhè ge xīn cái suàn fàng xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
我这个心才算放下来
lòng con mới yên tâm được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:21
nín您
yī一
kāi开
shǐ始
zhuāi拽
wén文
“Ngài vừa bắt đầu ngâm thơ,”
LINE 0213:23
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
ge个
xīn心
cái才
suàn算
fàng放
xià下
lái来
“lòng con mới yên tâm được.”
LINE 0313:26
diē è bù è
爹 饿不饿
“Bố, có đói không ạ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.

HSK 2
0:03s