Cách dùng "快救他 快救他" (kuài jiù tā kuài jiù tā) trong hội thoại tiếng Trung
快救他 快救他
Pháp lực đâu? Mau cứu đệ ấy đi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
30:28
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 法力呢? | fǎ lì ne ? | Pháp lực đâu? Mau cứu đệ ấy đi! |
| 2▶ | 快救他 快救他 | kuài jiù tā kuài jiù tā | Pháp lực đâu? Mau cứu đệ ấy đi! |
| 3 | 救我弟弟 | jiù wǒ dì di | Cứu đệ đệ ta thì ta sẽ thả ngươi đi. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 2 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kàn wǒ jiù zhī dào nǐ huì zhè fù biǎo qíngCô xem. Ta biết ngay cô sẽ có biểu cảm thế này.

HSK 3
0:03s
hěn duō rén dōu bù xiāng xìn dàn zhè shì zhēn deRất nhiều người không tin. Nhưng đây là sự thật.

HSK 4
0:03s
wǒ bù xū yào nǐ yòng rèn hé dōng xī lái gēn tā huànTa không cần bất kỳ thứ gì của muội để đổi lấy nó.

HSK 7
0:03s
cóng qián nǐ kě bù zhè yàng zuǐ xiàng mǒ le mì yī yàngTrước kia huynh không như thế mà. Hiện giờ ăn nói dễ nghe quá.













