Cách dùng "总是会想起当年的自己" (zǒng shì huì xiǎng qǐ dāng nián de zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
总是会想起当年的自己
zǒng shì huì xiǎng qǐ dāng nián de zì jǐ
ta cứ hay nhớ về bản thân khi xưa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
25:31
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我在这鳞洞待久了 | wǒ zài zhè lín dòng dài jiǔ le | Ở trong Lân Động này lâu quá, |
| 2▶ | 总是会想起当年的自己 | zǒng shì huì xiǎng qǐ dāng nián de zì jǐ | ta cứ hay nhớ về bản thân khi xưa. |
| 3 | 那时候的我 懵懂 | nà shí hòu de wǒ měng dǒng | Ta của khi ấy ngây ngô, trẻ con. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
dōu lǎo fū lǎo qī le zěn dì rú cǐ kè qì ?Đã làm phu thê bao năm ròng, sao còn khách sáo như vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cuò guò le yīng xióng jiù měi de jī huìChỉ tiếc vẫn đến muộn, bỏ lỡ cơ hội anh hùng cứu mỹ nhân.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me huì bú jì dé ne ? yào shì jì yì bèi mǒ diào le ne ?thì sao lại không nhớ chứ? Nếu trí nhớ bị xóa thì sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s