Cách dùng "竟然让你等了这么久" (jìng rán ràng nǐ děng le zhè me jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
竟然让你等了这么久
jìng rán ràng nǐ děng le zhè me jiǔ
Không ngờ lại để huynh đợi lâu thế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
20:33
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不起 | duì bù qǐ | Xin lỗi. |
| 2▶ | 竟然让你等了这么久 | jìng rán ràng nǐ děng le zhè me jiǔ | Không ngờ lại để huynh đợi lâu thế. |
| 3 | 确实太久了 | què shí tài jiǔ le | Đúng là quá lâu. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
dōu lǎo fū lǎo qī le zěn dì rú cǐ kè qì ?Đã làm phu thê bao năm ròng, sao còn khách sáo như vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cuò guò le yīng xióng jiù měi de jī huìChỉ tiếc vẫn đến muộn, bỏ lỡ cơ hội anh hùng cứu mỹ nhân.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me huì bú jì dé ne ? yào shì jì yì bèi mǒ diào le ne ?thì sao lại không nhớ chứ? Nếu trí nhớ bị xóa thì sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s