Cách dùng "你是在等我吗? 没错" (nǐ shì zài děng wǒ ma ? méi cuò) trong hội thoại tiếng Trung
你是在等我吗? 没错
nǐ shì zài děng wǒ ma ? méi cuò
Ngươi đang đợi ta ư? Đúng thế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
17:15
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是怎么回事? | zhè shì zěn me huí shì ? | Thế này là sao? |
| 2▶ | 你是在等我吗? 没错 | nǐ shì zài děng wǒ ma ? méi cuò | Ngươi đang đợi ta ư? Đúng thế. |
| 3 | 阁下怎么称呼? | gé xià zěn me chēng hū ? | Các hạ tên gì? |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
dōu lǎo fū lǎo qī le zěn dì rú cǐ kè qì ?Đã làm phu thê bao năm ròng, sao còn khách sáo như vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cuò guò le yīng xióng jiù měi de jī huìChỉ tiếc vẫn đến muộn, bỏ lỡ cơ hội anh hùng cứu mỹ nhân.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me huì bú jì dé ne ? yào shì jì yì bèi mǒ diào le ne ?thì sao lại không nhớ chứ? Nếu trí nhớ bị xóa thì sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s