Cách dùng "那就让我们换一换吧" (nà jiù ràng wǒ men huàn yī huàn ba) trong hội thoại tiếng Trung
那就让我们换一换吧
thì hai ta đổi cho nhau đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
6:49
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然你来了 | jì rán nǐ lái le | Ngươi đã đến đây rồi |
| 2▶ | 那就让我们换一换吧 | nà jiù ràng wǒ men huàn yī huàn ba | thì hai ta đổi cho nhau đi. |
| 3 | (侍鳞守正) | ( shì lín shǒu zhèng ) | THỊ LÂN THỦ CHÍNH |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 2 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kàn wǒ jiù zhī dào nǐ huì zhè fù biǎo qíngCô xem. Ta biết ngay cô sẽ có biểu cảm thế này.

HSK 3
0:03s
hěn duō rén dōu bù xiāng xìn dàn zhè shì zhēn deRất nhiều người không tin. Nhưng đây là sự thật.

HSK 4
0:03s
wǒ bù xū yào nǐ yòng rèn hé dōng xī lái gēn tā huànTa không cần bất kỳ thứ gì của muội để đổi lấy nó.

HSK 7
0:03s
cóng qián nǐ kě bù zhè yàng zuǐ xiàng mǒ le mì yī yàngTrước kia huynh không như thế mà. Hiện giờ ăn nói dễ nghe quá.













