Cách dùng "那我想摘星星" (nà wǒ xiǎng zhāi xīng xīng) trong hội thoại tiếng Trung
那我想摘星星
nà wǒ xiǎng zhāi xīng xīng
Vậy ta muốn hái sao, hái trăng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
36:16
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都为你做 | wǒ dōu wèi nǐ zuò | Muốn ta làm việc gì, ta cũng làm cho muội hết. |
| 2▶ | 那我想摘星星 | nà wǒ xiǎng zhāi xīng xīng | Vậy ta muốn hái sao, hái trăng. |
| 3 | 摘月亮 | zhāi yuè liàng | Vậy ta muốn hái sao, hái trăng. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 2 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kàn wǒ jiù zhī dào nǐ huì zhè fù biǎo qíngCô xem. Ta biết ngay cô sẽ có biểu cảm thế này.

HSK 3
0:03s
hěn duō rén dōu bù xiāng xìn dàn zhè shì zhēn deRất nhiều người không tin. Nhưng đây là sự thật.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù xū yào nǐ yòng rèn hé dōng xī lái gēn tā huànTa không cần bất kỳ thứ gì của muội để đổi lấy nó.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s