Cách dùng "那我要你的心" (nà wǒ yào nǐ de xīn) trong hội thoại tiếng Trung
那我要你的心
nà wǒ yào nǐ de xīn
Vậy ta muốn trái tim của huynh, huynh cũng cho sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
35:48
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都会捧到你面前 | wǒ dū huì pěng dào nǐ miàn qián | Muội muốn gì, ta đều sẽ dâng tới trước mặt muội. |
| 2▶ | 那我要你的心 | nà wǒ yào nǐ de xīn | Vậy ta muốn trái tim của huynh, huynh cũng cho sao? |
| 3 | 你也给吗? | nǐ yě gěi ma ? | Vậy ta muốn trái tim của huynh, huynh cũng cho sao? |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 2 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kàn wǒ jiù zhī dào nǐ huì zhè fù biǎo qíngCô xem. Ta biết ngay cô sẽ có biểu cảm thế này.

HSK 3
0:03s
hěn duō rén dōu bù xiāng xìn dàn zhè shì zhēn deRất nhiều người không tin. Nhưng đây là sự thật.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù xū yào nǐ yòng rèn hé dōng xī lái gēn tā huànTa không cần bất kỳ thứ gì của muội để đổi lấy nó.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
cóng qián nǐ kě bù zhè yàng zuǐ xiàng mǒ le mì yī yàngTrước kia huynh không như thế mà. Hiện giờ ăn nói dễ nghe quá.