Cách dùng "我就快失去她了" (wǒ jiù kuài shī qù tā le) trong hội thoại tiếng Trung
我就快失去她了
wǒ jiù kuài shī qù tā le
ta sắp mất đi muội ấy rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
45:00
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道 | wǒ zhī dào | Ta biết |
| 2▶ | 我就快失去她了 | wǒ jiù kuài shī qù tā le | ta sắp mất đi muội ấy rồi. |
| 3 | 所以 | suǒ yǐ | Thế nên |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 2 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kàn wǒ jiù zhī dào nǐ huì zhè fù biǎo qíngCô xem. Ta biết ngay cô sẽ có biểu cảm thế này.

HSK 3
0:03s
hěn duō rén dōu bù xiāng xìn dàn zhè shì zhēn deRất nhiều người không tin. Nhưng đây là sự thật.

HSK 4
0:03s
wǒ bù xū yào nǐ yòng rèn hé dōng xī lái gēn tā huànTa không cần bất kỳ thứ gì của muội để đổi lấy nó.














