Cách dùng "长江后浪推前浪啊" (cháng jiāng hòu làng tuī qián làng a) trong hội thoại tiếng Trung
长江后浪推前浪啊
Sóng sau xô sóng trước mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:09
wǒ de jiē bān rén nà zěn me kě néng tā huì chāo guò wǒ
我的接班人 那怎么可能 他会超过我
“Kế nhiệm tôi á? Sao mà có thể được. Bạn ấy sẽ vượt qua tôi chứ.”
LINE 0229:13
PLAYING SCENEcháng长
jiāng江
hòu后
làng浪
tuī推
qián前
làng浪
a啊
“Sóng sau xô sóng trước mà.”
LINE 0329:20
kàn看
jiàn见
le了
ba吧
“Thấy chưa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
xīn píng zhuāng jiù jiǔ nà méi yì si ma 《 shān guǐ lìng 》 bù yí yàngBình mới rượu cũ Chán lắm chứ "Sơn Quỷ Lệnh" thì khác

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ qù xiū xī ba kuài qù jiāo gěi wǒ leHai bạn đi nghỉ đi, nhanh lên Để tôi lo

HSK 7
0:03s
tā zhè me hù zhe qián é yè nǐ chī cù le tā kàn bù shàng qián é yè deCô ấy bênh Tiền Ngạch Diệp vậy Anh ghen rồi đó Cô ấy chẳng để ý đến Tiền Ngạch Diệp đâu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de wǒ men shì bú shì hái shì kě yǐ dǔ yī bǎTôi nghĩ liệu chúng ta có nên Vẫn có thể đánh cược một lần không

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ xī wàng kě yǐ gěi nǐ yí gè jiāo dàiNên tôi muốn có thể giải quyết thỏa đáng cho bạn

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
tā bú shì nǐ de sǐ duì tou ma néng bāng nǐ maCô ấy không phải đối thủ không đội trời chung của bạn sao Cô ấy giúp được bạn à?