Cách dùng "跟你妈是一模一样" (gēn nǐ mā shì yī mú yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
跟你妈是一模一样
Giống hệt mẹ mày
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:29
jì记
chóu仇
“Hay để bụng lắm”
LINE 0206:30
PLAYING SCENEgēn跟
nǐ你
mā妈
shì是
yī一
mú模
yī一
yàng样
“Giống hệt mẹ mày”
LINE 0306:33
wǒ xiàn zài ne suì shù yuè lái yuè dà ne wǒ jiù shì xī wàng nǐ ne
我现在呢岁数越来越大呢 我就是希望你呢
“Tôi bây giờ tuổi ngày càng cao Tôi chỉ mong mày”
Show Information
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
xīn píng zhuāng jiù jiǔ nà méi yì si ma 《 shān guǐ lìng 》 bù yí yàngBình mới rượu cũ Chán lắm chứ "Sơn Quỷ Lệnh" thì khác

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ qù xiū xī ba kuài qù jiāo gěi wǒ leHai bạn đi nghỉ đi, nhanh lên Để tôi lo

HSK 7
0:03s
tā zhè me hù zhe qián é yè nǐ chī cù le tā kàn bù shàng qián é yè deCô ấy bênh Tiền Ngạch Diệp vậy Anh ghen rồi đó Cô ấy chẳng để ý đến Tiền Ngạch Diệp đâu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de wǒ men shì bú shì hái shì kě yǐ dǔ yī bǎTôi nghĩ liệu chúng ta có nên Vẫn có thể đánh cược một lần không

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ xī wàng kě yǐ gěi nǐ yí gè jiāo dàiNên tôi muốn có thể giải quyết thỏa đáng cho bạn

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
tā bú shì nǐ de sǐ duì tou ma néng bāng nǐ maCô ấy không phải đối thủ không đội trời chung của bạn sao Cô ấy giúp được bạn à?