Cách dùng "他都会买给我 那必须的啊" (tā dū huì mǎi gěi wǒ nà bì xū de a) trong hội thoại tiếng Trung
他都会买给我 那必须的啊
Anh ấy đều mua cho tôi hết Đương nhiên phải vậy rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:04
hé hán wǒ gēn tā tán liàn ài de shí hòu ne zhǐ yào wǒ xǐ huān de dōng xī
何韩 我跟他谈恋爱的时候呢 只要我喜欢的东西
“Hà Hàn ấy, hồi tôi yêu anh ấy Chỉ cần là thứ tôi thích”
LINE 0224:07
PLAYING SCENEtā dū huì mǎi gěi wǒ nà bì xū de a
他都会买给我 那必须的啊
“Anh ấy đều mua cho tôi hết Đương nhiên phải vậy rồi”
LINE 0324:11
ér而
qiě且
hái还
yǒu有
gè各
zhǒng种
jié节
rì日
de的
shí时
hòu候
ne呢
“Với lại mỗi dịp lễ lạt”
Show Information
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
xīn píng zhuāng jiù jiǔ nà méi yì si ma 《 shān guǐ lìng 》 bù yí yàngBình mới rượu cũ Chán lắm chứ "Sơn Quỷ Lệnh" thì khác

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ qù xiū xī ba kuài qù jiāo gěi wǒ leHai bạn đi nghỉ đi, nhanh lên Để tôi lo

HSK 7
0:03s
tā zhè me hù zhe qián é yè nǐ chī cù le tā kàn bù shàng qián é yè deCô ấy bênh Tiền Ngạch Diệp vậy Anh ghen rồi đó Cô ấy chẳng để ý đến Tiền Ngạch Diệp đâu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de wǒ men shì bú shì hái shì kě yǐ dǔ yī bǎTôi nghĩ liệu chúng ta có nên Vẫn có thể đánh cược một lần không

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ xī wàng kě yǐ gěi nǐ yí gè jiāo dàiNên tôi muốn có thể giải quyết thỏa đáng cho bạn

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
tā bú shì nǐ de sǐ duì tou ma néng bāng nǐ maCô ấy không phải đối thủ không đội trời chung của bạn sao Cô ấy giúp được bạn à?