Cách dùng "有个人跟我做做伴 吃吃喝喝的" (yǒu gè rén gēn wǒ zuò zuò bàn chī chī hē hē de) trong hội thoại tiếng Trung
有个人跟我做做伴 吃吃喝喝的
Có người bên cạnh làm bạn Cùng ăn uống vui vẻ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:28
wǒ我
zhè这
nián年
jì纪
le了
“Ở cái tuổi này rồi”
LINE 0205:30
PLAYING SCENEyǒu gè rén gēn wǒ zuò zuò bàn chī chī hē hē de
有个人跟我做做伴 吃吃喝喝的
“Có người bên cạnh làm bạn Cùng ăn uống vui vẻ”
LINE 0305:33
wǒ我
xīng兴
xǔ许
a啊
néng能
huó活
dé得
shí时
jiān间
zhǎng长
diǎn点
“Có khi tôi sống thọ hơn được”
Show Information
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
xīn píng zhuāng jiù jiǔ nà méi yì si ma 《 shān guǐ lìng 》 bù yí yàngBình mới rượu cũ Chán lắm chứ "Sơn Quỷ Lệnh" thì khác

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ qù xiū xī ba kuài qù jiāo gěi wǒ leHai bạn đi nghỉ đi, nhanh lên Để tôi lo

HSK 7
0:03s
tā zhè me hù zhe qián é yè nǐ chī cù le tā kàn bù shàng qián é yè deCô ấy bênh Tiền Ngạch Diệp vậy Anh ghen rồi đó Cô ấy chẳng để ý đến Tiền Ngạch Diệp đâu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de wǒ men shì bú shì hái shì kě yǐ dǔ yī bǎTôi nghĩ liệu chúng ta có nên Vẫn có thể đánh cược một lần không

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ xī wàng kě yǐ gěi nǐ yí gè jiāo dàiNên tôi muốn có thể giải quyết thỏa đáng cho bạn

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
tā bú shì nǐ de sǐ duì tou ma néng bāng nǐ maCô ấy không phải đối thủ không đội trời chung của bạn sao Cô ấy giúp được bạn à?