Cách dùng "但你要做好心理准备" (dàn nǐ yào zuò hǎo xīn lǐ zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
但你要做好心理准备
nhưng em phải chuẩn bị tâm lý trước.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:23
wǒ ne yě bù hǎo shuō shén me
我呢 也不好说什么
“anh cũng không tiện nói gì,”
LINE 0237:26
PLAYING SCENEdàn但
nǐ你
yào要
zuò做
hǎo好
xīn心
lǐ理
zhǔn准
bèi备
“nhưng em phải chuẩn bị tâm lý trước.”
LINE 0337:28
shén什
me么
xīn心
lǐ理
zhǔn准
bèi备
“Chuẩn bị tâm lý gì ạ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.

HSK 3
0:03s