Cách dùng "慢点 慢点" (màn diǎn màn diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
慢点 慢点
Chậm thôi, chậm thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:00
bù néng jìn bù néng jìn qīng diǎn
不能进 不能进 轻点
“Không được vào! Không được vào! Nhẹ thôi.”
LINE 0231:08
PLAYING SCENEmàn diǎn màn diǎn
慢点 慢点
“Chậm thôi, chậm thôi.”
LINE 0331:15
zhǎng guān wǒ néng tiāo shuǐ néng tái dān jià wǒ néng bāng shàng máng
长官 我能挑水 能抬担架 我能帮上忙
“Sĩ quan, tôi có thể gánh nước. Có thể khiêng cáng. Tôi có thể giúp một tay.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.

HSK 3
0:03s