Cách dùng "那简直就是神了 他命令他的手下" (nà jiǎn zhí jiù shì shén le tā mìng lìng tā de shǒu xià) trong hội thoại tiếng Trung
那简直就是神了 他命令他的手下
đúng là thần thánh rồi. Anh ấy lệnh cho cấp dưới.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:21
wǒ wǒ men lǚ zhǎng
我 我们旅长
“Lữ trưởng của chúng tôi.”
LINE 0217:24
PLAYING SCENEnà jiǎn zhí jiù shì shén le tā mìng lìng tā de shǒu xià
那简直就是神了 他命令他的手下
“đúng là thần thánh rồi. Anh ấy lệnh cho cấp dưới.”
LINE 0317:27
yòng用
pǎi迫
jī击
pào炮
“dùng pháo cối.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.

HSK 3
0:03s