Cách dùng "我们等了一晚上没有等到他" (wǒ men děng le yī wǎn shàng méi yǒu děng dào tā) trong hội thoại tiếng Trung
我们等了一晚上没有等到他
Chúng tôi đợi cả đêm mà không thấy anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:19
tā他
shuō说
hǎo好
le了
zuó昨
tiān天
yào要
huí回
wǒ我
men们
jiā家
de的
“Anh ấy nói hôm qua sẽ về nhà chúng ta.”
LINE 0239:21
PLAYING SCENEwǒ我
men们
děng等
le了
yī一
wǎn晚
shàng上
méi没
yǒu有
děng等
dào到
tā他
“Chúng tôi đợi cả đêm mà không thấy anh ấy.”
LINE 0339:23
nǐ你
men们
bǎ把
tā他
nòng弄
nǎ哪
ér儿
qù去
le了
“Các người đã đưa anh ấy đi đâu rồi?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shìsáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yī yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng xiàng nín huì bàoCó tin tức gì cháu sẽ báo cáo với người ngay.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shì tā lín zhèn tuō táo wǒ wǒ méi yǒu nà ge yì sinó đã lâm trận đào ngũ? Cháu... cháu không có ý đó ạ.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jí shǐ huó zhe yě shì sǐ lù yī tiáo acho dù còn sống, cũng chỉ có một con đường chết thôi.

HSK 3
0:03s