Cách dùng "包括我自己也是一样" (bāo kuò wǒ zì jǐ yě shì yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
包括我自己也是一样
[Cả bản thân tôi cũng vậy.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:19
róng容
bù不
dé得
rèn任
hé何
xiá瑕
cī疵
“[không cho phép bất kỳ sơ xuất nào.]”
LINE 0223:22
PLAYING SCENEbāo包
kuò括
wǒ我
zì自
jǐ己
yě也
shì是
yī一
yàng样
“[Cả bản thân tôi cũng vậy.]”
LINE 0323:25
kě可
zhēn真
zhàn站
shàng上
xiǎng想
yào要
de的
wèi位
zhì置
“[Nhưng một khi đứng vào vị trí mình mong muốn,]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.