Cách dùng "跟谁聊呢 我一个朋友" (gēn shuí liáo ne wǒ yí gè péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
跟谁聊呢 我一个朋友
Đang nói chuyện với ai vậy? Một người bạn của em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:35
wǒ我
kàn看
nǐ你
liáo聊
zhè这
me么
rèn认
zhēn真
“Anh thấy en nói chuyện nghiêm túc quá.”
LINE 0236:37
PLAYING SCENEgēn shuí liáo ne wǒ yí gè péng yǒu
跟谁聊呢 我一个朋友
“Đang nói chuyện với ai vậy? Một người bạn của em.”
LINE 0336:40
zhè这
me么
wǎn晚
le了
“Muộn thế này rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.