Cách dùng "跟谁聊呢 我一个朋友" (gēn shuí liáo ne wǒ yí gè péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
跟谁聊呢 我一个朋友
Đang nói chuyện với ai vậy? Một người bạn của em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:35
wǒ我
kàn看
nǐ你
liáo聊
zhè这
me么
rèn认
zhēn真
“Anh thấy en nói chuyện nghiêm túc quá.”
LINE 0236:37
PLAYING SCENEgēn shuí liáo ne wǒ yí gè péng yǒu
跟谁聊呢 我一个朋友
“Đang nói chuyện với ai vậy? Một người bạn của em.”
LINE 0336:40
zhè这
me么
wǎn晚
le了
“Muộn thế này rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s