Cách dùng "杰森他没有做错事" (jié sēn tā méi yǒu zuò cuò shì) trong hội thoại tiếng Trung
杰森他没有做错事
Jason không làm gì sai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:02
méi没
yǒu有
rén人
néng能
shuō说
“không ai có thể nói nữa.”
LINE 0243:27
PLAYING SCENEjié杰
sēn森
tā他
méi没
yǒu有
zuò做
cuò错
shì事
“Jason không làm gì sai.”
LINE 0343:32
tā他
yì一
zhí直
dōu都
shì是
hǎo好
hái孩
zi子
“Nó vẫn luôn rất ngoan.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.