Cách dùng "杰森他没有做错事" (jié sēn tā méi yǒu zuò cuò shì) trong hội thoại tiếng Trung
杰森他没有做错事
Jason không làm gì sai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:02
méi没
yǒu有
rén人
néng能
shuō说
“không ai có thể nói nữa.”
LINE 0243:27
PLAYING SCENEjié杰
sēn森
tā他
méi没
yǒu有
zuò做
cuò错
shì事
“Jason không làm gì sai.”
LINE 0343:32
tā他
yì一
zhí直
dōu都
shì是
hǎo好
hái孩
zi子
“Nó vẫn luôn rất ngoan.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s