Cách dùng "凯文已经在接受调查" (kǎi wén yǐ jīng zài jiē shòu diào chá) trong hội thoại tiếng Trung
凯文已经在接受调查
Kevin đã bị điều tra rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:34
nǐ men jiù píng zhè xiē dōng xī jiù xiǎng gěi wǒ dìng zuì
你们就凭这些东西 就想给我定罪
“Hai người chỉ dựa vào mấy thứ này mà đã muốn kết tội tôi à?”
LINE 0234:38
PLAYING SCENEkǎi凯
wén文
yǐ已
jīng经
zài在
jiē接
shòu受
diào调
chá查
“Kevin đã bị điều tra rồi.”
LINE 0334:40
nǐ你
men们
lián联
hé合
gěi给
jié杰
sēn森
“Các anh thông đồng cho Jason”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.