Cách dùng "妈妈已经给你买回来了" (mā mā yǐ jīng gěi nǐ mǎi huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
妈妈已经给你买回来了
mẹ đã mua cho con rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:44
nǐ shàng yī cì gēn wǒ shuō nǐ xiǎng yào de nà ge yóu xì jī
你上一次跟我说 你想要的那个游戏机
“máy chơi game lần trước con nói với mẹ là con muốn,”
LINE 0242:49
PLAYING SCENEmā妈
mā妈
yǐ已
jīng经
gěi给
nǐ你
mǎi买
huí回
lái来
le了
“mẹ đã mua cho con rồi.”
LINE 0342:57
kě可
shì是
wǒ我
xiàn现
zài在
“Nhưng bây giờ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.