Cách dùng "妈妈已经给你买回来了" (mā mā yǐ jīng gěi nǐ mǎi huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
妈妈已经给你买回来了
mẹ đã mua cho con rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:44
nǐ shàng yī cì gēn wǒ shuō nǐ xiǎng yào de nà ge yóu xì jī
你上一次跟我说 你想要的那个游戏机
“máy chơi game lần trước con nói với mẹ là con muốn,”
LINE 0242:49
PLAYING SCENEmā妈
mā妈
yǐ已
jīng经
gěi给
nǐ你
mǎi买
huí回
lái来
le了
“mẹ đã mua cho con rồi.”
LINE 0342:57
kě可
shì是
wǒ我
xiàn现
zài在
“Nhưng bây giờ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 6 of 11)
HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nà shì wǒ yāo qiú gāo ér qiě wǒ gēn nǐ shuō a wǒ xiàn zài yǒu jìn bùĐó là vì tôi có yêu cầu cao. Với cả để tôi nói cho cậu biết. Bây giờ tôi có tiến bộ rồi.

HSK 5
0:03s
tā xiàn zài bù huí wǒ xiāo xī píng jūn cóng shí gè xiǎo shíBây giờ cô ấy không trả lời tin nhắn của tôi trung bình từ mười giờ

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nà nǐ xiàn zài néng bù néng gǔn qù zuò fàn wǒ hǎo èVậy giờ anh có thể biến đi nấu ăn không? Tôi đói quá.

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zài yīng guó de shí hòu tīng guò yí gè wáng fǎKhi tôi còn ở bên Anh, tôi từng nghe đến một Vương Pháp

HSK 3
0:03s
yī nián yǐ qián wǒ zài yīng guó nán dùn jù lè bù zhí jiàoMột năm trước tôi làm huấn luyện viên tại Câu lạc bộ Southampton ở Anh.

HSK 3
0:03s
shī mèi nǐ jiù zài zhè ge shā fā zhè shāo děng yí xiàVãn Tinh. Em ngồi ở ghế này đợi một lát đi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
kě néng wǒ jiē xià lái zhè ge wèn tí yǒu diǎn zhí jiē aCó lẽ câu hỏi tiếp theo của tôi sẽ hơi thẳng một chút.

HSK 6
0:03s
liáo liáo bié de liáo shén me ya xiàng gù wènnói về chuyện khác đi. Nói về cái gì? Cố vấn Hướng?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā zhè yàng yí gè gāo cái shēng jìng rán bó shì yì yèMột sinh viên xuất sắc như cô ấy mà lại chưa tốt nghiệp tiến sĩ.