Cách dùng "没有人能说" (méi yǒu rén néng shuō) trong hội thoại tiếng Trung
没有人能说
không ai có thể nói nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:57
kě可
shì是
wǒ我
xiàn现
zài在
“Nhưng bây giờ,”
LINE 0243:02
PLAYING SCENEméi没
yǒu有
rén人
néng能
shuō说
“không ai có thể nói nữa.”
LINE 0343:27
jié杰
sēn森
tā他
méi没
yǒu有
zuò做
cuò错
shì事
“Jason không làm gì sai.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.