Cách dùng "那你是想要我陪你呢 还是自己待会" (nà nǐ shì xiǎng yào wǒ péi nǐ ne hái shì zì jǐ dài huì) trong hội thoại tiếng Trung
那你是想要我陪你呢 还是自己待会
Thế cậu muốn tớ ở cùng cậu hay là muốn ở một mình?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:54
nǐ mǎi de shén me ya zhà jī ma
你买的什么呀 炸鸡吗
“Cậu mua gì thế, gà rán à?”
LINE 0203:58
PLAYING SCENEnà nǐ shì xiǎng yào wǒ péi nǐ ne hái shì zì jǐ dài huì
那你是想要我陪你呢 还是自己待会
“Thế cậu muốn tớ ở cùng cậu hay là muốn ở một mình?”
LINE 0304:04
wǒ我
“Tớ...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
méi shāng dào gǔ tou zhǐ shì pò le gè kǒu zi yī zhōu jiù hǎo leKhông bị thương đến xương cốt. Chỉ có một vết rách thôi. Một tuần là khỏi.

HSK 4
0:03s
děng jié guǒ chū lái zhī hòu zài jìn xíng xià yī bùĐợi có kết quả rồi mới tiến hành bước tiếp theo.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì dào zhè ge dì bùTôi cũng không ngờ mọi việc lại đến mức này.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ néng zǎo diǎn fā xiàn yǒu rén zài lì yòng wǒNếu tôi có thể phát hiện có người đang lợi dụng tôi sớm hơn,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiè kǒu děng zì jǐ zhǎo dào le zhēn xiàng cái néng gòu miàn duì nǐlấy cớ, chờ đến khi tìm ra sự thật mới có thể đối mặt với chị.

HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chíTôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s