Cách dùng "那你是想要我陪你呢 还是自己待会" (nà nǐ shì xiǎng yào wǒ péi nǐ ne hái shì zì jǐ dài huì) trong hội thoại tiếng Trung
那你是想要我陪你呢 还是自己待会
Thế cậu muốn tớ ở cùng cậu hay là muốn ở một mình?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:54
nǐ mǎi de shén me ya zhà jī ma
你买的什么呀 炸鸡吗
“Cậu mua gì thế, gà rán à?”
LINE 0203:58
PLAYING SCENEnà nǐ shì xiǎng yào wǒ péi nǐ ne hái shì zì jǐ dài huì
那你是想要我陪你呢 还是自己待会
“Thế cậu muốn tớ ở cùng cậu hay là muốn ở một mình?”
LINE 0304:04
wǒ我
“Tớ...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng bāng nǐ gèng liǎo jiě tā yī xiēTôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huì bú huì yǒu shén me bù wéi rén zhī de yīn àn miàncó khi nào là vì có mặt tối chưa ai biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guǎn tā yǐ qián zāo yù le shén me dōu wú suǒ wèiTrước đây cô ấy đã gặp chuyện gì cũng không quan trọng,

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ xiāng xìn tā de wéi rén dàn shì tā bù zhēn chéngvì tôi tin vào con người của cô ấy. Nhưng anh không ngại

HSK 7
0:03s
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéngviệc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāngĐó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xǐ huān bié rén zài bèi hòu yì lùn tāTôi không thích mọi người bàn tán sau lưng cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù pèi nǐ dào dǐ zuò cuò le shén meTại sao anh lại không xứng đáng? Rốt cuộc thì anh đã làm gì sai?

HSK 4
0:03s