Cách dùng "你放轻松 我没有别的意思" (nǐ fàng qīng sōng wǒ méi yǒu bié de yì si) trong hội thoại tiếng Trung
你放轻松 我没有别的意思
Anh cứ thoải mái đi. Tôi không có ý gì khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:44
fǎn反
wèn问
jiù就
dài代
biǎo表
zhe着
dí敌
yì意
“hỏi lại nghĩa là thể hiện sự thù địch.”
LINE 0229:47
PLAYING SCENEnǐ fàng qīng sōng wǒ méi yǒu bié de yì si
你放轻松 我没有别的意思
“Anh cứ thoải mái đi. Tôi không có ý gì khác.”
LINE 0329:49
wǒ我
zhǐ只
shì是
xiǎng想
bāng帮
nǐ你
gèng更
liǎo了
jiě解
tā她
yī一
xiē些
“Tôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.