Cách dùng "你放轻松 我没有别的意思" (nǐ fàng qīng sōng wǒ méi yǒu bié de yì si) trong hội thoại tiếng Trung
你放轻松 我没有别的意思
Anh cứ thoải mái đi. Tôi không có ý gì khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:44
fǎn反
wèn问
jiù就
dài代
biǎo表
zhe着
dí敌
yì意
“hỏi lại nghĩa là thể hiện sự thù địch.”
LINE 0229:47
PLAYING SCENEnǐ fàng qīng sōng wǒ méi yǒu bié de yì si
你放轻松 我没有别的意思
“Anh cứ thoải mái đi. Tôi không có ý gì khác.”
LINE 0329:49
wǒ我
zhǐ只
shì是
xiǎng想
bāng帮
nǐ你
gèng更
liǎo了
jiě解
tā她
yī一
xiē些
“Tôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s