Cách dùng "你写的东西他会看下去的" (nǐ xiě de dōng xī tā huì kàn xià qù de) trong hội thoại tiếng Trung
你写的东西他会看下去的
Anh ta sẽ đọc những thứ mà anh viết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:48
nǐ你
kě可
yǐ以
mǎn满
zú足
tā他
zhè这
zhǒng种
xū需
qiú求
“anh có thể thỏa mãn loại yêu cầu này của anh ta.”
LINE 0220:50
PLAYING SCENEnǐ你
xiě写
de的
dōng东
xī西
tā他
huì会
kàn看
xià下
qù去
de的
“Anh ta sẽ đọc những thứ mà anh viết.”
LINE 0321:02
xíng ba nǐ xiě rì cháng ba wǒ zhǎo zhào piān
行吧 你写日常吧 我找照片
“Được rồi, cậu viết nhật ký hàng ngày đi. Còn tôi sẽ đi tìm ảnh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.