Cách dùng "你知道她的父母在哪" (nǐ zhī dào tā de fù mǔ zài nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
你知道她的父母在哪
Anh biết bố mẹ cô ấy ở đâu không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:21
nǐ你
liǎo了
jiě解
tā她
de的
jiā家
tíng庭
ma吗
“Anh có biết về gia đình cô ấy không?”
LINE 0229:23
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
tā她
de的
fù父
mǔ母
zài在
nǎ哪
“Anh biết bố mẹ cô ấy ở đâu không?”
LINE 0329:25
tā她
zhè这
yàng样
yí一
gè个
gāo高
cái材
shēng生
jìng竟
rán然
bó博
shì士
yì肄
yè业
“Một sinh viên xuất sắc như cô ấy mà lại chưa tốt nghiệp tiến sĩ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
méi shāng dào gǔ tou zhǐ shì pò le gè kǒu zi yī zhōu jiù hǎo leKhông bị thương đến xương cốt. Chỉ có một vết rách thôi. Một tuần là khỏi.

HSK 4
0:03s
děng jié guǒ chū lái zhī hòu zài jìn xíng xià yī bùĐợi có kết quả rồi mới tiến hành bước tiếp theo.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì dào zhè ge dì bùTôi cũng không ngờ mọi việc lại đến mức này.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ néng zǎo diǎn fā xiàn yǒu rén zài lì yòng wǒNếu tôi có thể phát hiện có người đang lợi dụng tôi sớm hơn,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiè kǒu děng zì jǐ zhǎo dào le zhēn xiàng cái néng gòu miàn duì nǐlấy cớ, chờ đến khi tìm ra sự thật mới có thể đối mặt với chị.

HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chíTôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s